bão tố

bão tố

Con tàu phải tìm cách né tránh cơn bão tố ngoài khơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn bão lớn, dữ dội: "bão tố" chỉ một cơn bão sức gió rất mạnh, kèm theo mưa lớn, gây ra nhiều tàn phá nguy hiểm.
    • Sự kiện hoặc tình huống xáo trộn, dữ dội: "bão tố" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một giai đoạn đầy biến động, khó khăn hoặc xung đột dữ dội trong cuộc sống, tình cảm hay xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con tàu phải tìm cách né tránh cơn bão tố ngoài khơi. (Con tàu phải tìm cách tránh cơn bão dữ dội ngoài biển khơi.)
    • Cuộc hôn nhân của họ đã trải qua nhiều cơn bão tố. (Cuộc hôn nhân của họ đã trải qua nhiều giai đoạn đầy sóng gió, xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bão tố cuộc đời": những khó khăn, thử thách lớn trong đời người.

    • Ông ấy đã từng vượt qua nhiều bão tố cuộc đời. (Ông ấy đã từng vượt qua nhiều sóng gió, thử thách lớn trong cuộc sống.)
  • "bão tố lòng người": sự xáo trộn, dữ dội trong tâm tư, tình cảm.

    • Sự kiện ấy gây ra một cơn bão tố lòng người. (Sự kiện ấy gây ra một sự xáo trộn dữ dội trong lòng mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bão táp (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ cơn bão dữ hoặc tình huống xáo trộn dữ dội.

    • Vượt qua bão táp phong ba. (Vượt qua những cơn bão dữ sóng lớn.)
  • Giông tố (danh từ): chỉ cơn giông bão, thường kèm sấm chớp, mưa lớn; cũng có thể dùng với nghĩa ẩn dụ tương tự.

    • Cơn giông tố ập đến bất ngờ. (Cơn giông bão ập đến một cách bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong ba: bão tố, gió lớn (thường dùng trong văn chương).
  • Sóng gió: khó khăn, trắc trở (nghĩa ẩn dụ chính).
Thành ngữ liên quan
  • "Bão tố nổi lên": chỉ sự việc xung đột, rắc rối lớn bất ngờ xảy ra.

    • Chỉ một hiểu lầm nhỏ bão tố nổi lên trong gia đình. (Chỉ một hiểu lầm nhỏ xung đột lớn nổ ra trong gia đình.)
  • "Tâm bão tố": trung tâm, điểm nóng của sự xáo trộn.

    • Anh ấy luôn đứngtâm bão tố của mọi tranh cãi. (Anh ấy luôn đứngvị trí trung tâm của mọi cuộc tranh cãi dữ dội.)